háo khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh học, Giải phẫu) Tính háo khí: Trạng thái hoặc đặc tính của một sinh vật, tế bào hoặc quá trình sinh hóa cần có oxy để sinh trưởng, tồn tại hoặc diễn ra.
- Khí thế hăng hái, nhiệt huyết sôi nổi (nghĩa cổ, ít dùng): Tinh thần phấn chấn, khí thế mạnh mẽ và nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vi khuẩn háo khí chỉ có thể phát triển trong môi trường có oxy. (Vi khuẩn hiếu khí chỉ có thể phát triển trong môi trường có oxy.)
- Quá trình phân giải háo khí diễn ra trong ti thể của tế bào. (Quá trình phân giải hiếu khí diễn ra trong ti thể của tế bào.)
- Hào khí Đông A là một biểu tượng cho tinh thần quật cường của dân tộc. (Hào khí Đông A là một biểu tượng cho tinh thần quật cường của dân tộc - Lưu ý: "hào khí" là một từ Hán Việt khác, có nghĩa gần với nghĩa cổ của "háo khí").
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vận động háo khí": Chỉ các bài tập thể dục làm tăng nhịp tim và nhịp thở, đòi hỏi cơ thể sử dụng nhiều oxy hơn.
- Chạy bộ và bơi lội là những môn vận động háo khí rất tốt cho tim mạch.
- "Môi trường háo khí": Môi trường có sự hiện diện của oxy phân tử.
- Phần lớn các sinh vật đa bào sống trong môi trường háo khí.
Biến thể và từ gần giống
- Hiếu khí: Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại để chỉ nghĩa sinh học của "háo khí".
- Hô hấp hiếu khí.
- Kỵ khí: Trái nghĩa, chỉ các sinh vật hoặc quá trình không cần oxy, thậm chí bị oxy ức chế.
- Vi khuẩn kỵ khí.
- Hào khí (từ Hán Việt): Khí thế anh hùng, tinh thần mạnh mẽ, hùng dũng (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
- Hào khí ngất trời.
Từ đồng nghĩa
- Hiếu khí: (sinh học) Cần oxy.
- Ưa khí: (sinh học, ít dùng) Cần oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "háo khí" với nghĩa hiện đại (sinh học). Với nghĩa cổ (khí thế), có thể liên hệ đến các cụm từ Hán Việt như "chính khí" (khí tiết ngay thẳng) hoặc "hào khí" (khí thế anh hùng).